學華語Kaori Dict

勉強

giản thể: 勉强

miǎnqiǎng

ㄇㄧㄢˇ ㄑㄧㄤˇ

MIỄN CƯỠNG

HSK 7-9TOCFL 5Adj/V
  1. 1.làm một cách khó khăn
  2. 2.ép buộc ai đó làm gì
  3. 3.miễn cưỡng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.vừa đủ

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆勉強簽了文件。

    Tāngmǔ miǎnqiǎng qiān le wénjiàn。

    Tom gượng tay ký vào giấy tờ

  • 2

    這些日子我們勉強糊口。

    zhèxiē rìzi wǒmen miǎnqiǎng húkǒu。

    Những ngày đó chúng tôi chỉ đủ ăn qua ngày

  • 3

    他過著(只夠)勉強糊口的生活。

    tā guò zhe ( zhǐ gòu ) miǎnqiǎng húkǒu de shēnghuó。

    Anh ấy sống một cuộc sống chỉ đủ để duy trì cơm ăn.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

勉强 nghĩa là gì? · Kaori Dict