例句Câu ví dụ
- 1
我愛你勝過她。
wǒ ài nǐ shèngguò tā。
Tôi yêu anh nhiều hơn cô ấy
- 2
我愛你勝過你愛我。
wǒ ài nǐ shèngguò nǐ ài wǒ。
Tôi yêu anh nhiều hơn anh yêu tôi
- 3
他勝過他班中的同學
tā shèngguò tā bān zhòngdì tóngxué
Anh ấy vượt qua các bạn cùng lớp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.
