- 1.bị liên kết
- 2.dính líu
- 3.đồng lõa
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.thông đồng
- 5.liên kết

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 連LIÊN (連) – nối liền: Đoàn xe (車) nối đuôi chạy trên đường (辶) — chiếc này LIỀN chiếc kia, LIÊN tiếp không dứt.