例句Câu ví dụ
- 1
她用衛生紙包住剛剛割傷的手指。
tā yòng wèishēngzhǐ bāozhù gānggang gēshāng de shǒuzhǐ。
Cô ấy dùng giấy vệ sinh bọc ngón tay vừa bị cắt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 住TRỤ (住) – ở: Người (亻 nhân) cắm ngọn đèn chủ (主) trước cửa — đèn sáng nghĩa là có người Ở, an cư TRỤ lại.
- 包BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.
