學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
包場
包場
giản thể:
包场
bāo
chǎng
[ㄅㄠ ㄔㄤˇ]
BAO TRƯỜNG
1.
đặt trước tất cả chỗ ngồi (hoặc một lượng lớn chỗ) ở rạp, nhà hàng, v.v.
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
麵包
miànbāo
bánh mì
包
bāo
che phủ
包子
bāozi
bánh bao (bánh hấp có nhân)
場
chǎng
nơi lớn dùng cho mục đích cụ thể
機場
jīchǎng
sân bay; phi trường
書包
shūbāo
cặp sách
錢包
qiánbāo
ví
市場
shìchǎng
khu chợ
逐字解
Từng chữ trong từ
包
bao
bao — bọc, gói, cuộn
場
trường, tràng
không gian mở, đồng ruộng, chợ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
報償
bàocháng
đền đáp; báo đáp
保長
bǎocháng
đẳng cự
包長
bāocháng
kích thước gói (máy tính)
飽嘗
bǎocháng
tận hưởng đầy đủ
記憶技巧
Mẹo nhớ
包
BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
包场 nghĩa là gì? · Kaori Dict