包工
bāogōng
[ㄅㄠ ㄍㄨㄥ]
BAO CÔNG
- 1.nhận làm công việc trong thời hạn và theo yêu cầu
- 2.ký hợp đồng công việc
- 3.nhà thầu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 包BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.