包房
bāofáng
[ㄅㄠ ㄈㄤˊ]
BAO PHÒNG
- 1.khoang (tàu hỏa, tàu thủy, v.v.)
- 2.phòng riêng ở nhà hàng
- 3.phòng thuê hát karaoke
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.phòng khách sạn thuê theo giờ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 包BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.
- 房PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.