包退
bāotuì
[ㄅㄠ ㄊㄨㄟˋ]
BAO THOÁI
- 1.bảo đảm hoàn tiền (cho hàng hóa bị lỗi hoặc không đạt yêu cầu)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 包BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.
[ㄅㄠ ㄊㄨㄟˋ]
BAO THOÁI
