學華語Kaori Dict

匕首

shǒu

ㄅㄧˇ ㄕㄡˇ

CHUỶ THỦ

例句Câu ví dụ

  • 1

    把指揮刀和匕首都戴上,熱帶叢林很危險。

    bǎ zhǐhuī dāo hé bǐshǒu dōu dàishang, rèdài cónglín hěn wēixiǎn。

    Hãy đeo dao phay và dao nhỏ, rừng nhiệt đới rất nguy hiểm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

匕首 nghĩa là gì? · Kaori Dict