化武
huàwǔ
[ㄏㄨㄚˋ ㄨˇ]
HOÁ VÕ
- 1.vũ khí hóa học
- 2.viết tắt của 化學武器|化学武器[hua4 xue2 wu3 qi4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.