學華語Kaori Dict

區別

giản thể: 区别

bié

ㄑㄩ ㄅㄧㄝˊ

KHU BIỆT

HSK 3TOCFL 5N/V
  1. 1.sự khác biệt
  2. 2.phân biệt
  3. 3.kỳ thị
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.tạo sự khác nhau
  2. 5.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這兩個詞有什麼區別?

    zhè liǎng gè cí yǒu shén me qū bié

    Có gì khác nhau giữa hai từ này?

  • 2

    區別是什麼?

    qūbié shì shénme ?

    Sự khác biệt là gì

  • 3

    有什麼區別嗎?

    yǒu shénme qūbié ma?

    Có khác nhau không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BIỆT (別) – khác; chia tay: Con dao (刂 đao) cắt rời khúc xương (另) — tách hẳn ra: khác BIỆT, rồi từ BIỆT nhau.
  • KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

区别 nghĩa là gì? · Kaori Dict