- 1.sự khác biệt
- 2.phân biệt
- 3.kỳ thị
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.tạo sự khác nhau
- 5.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
這兩個詞有什麼區別?
zhè liǎng gè cí yǒu shén me qū bié
Có gì khác nhau giữa hai từ này?
- 2
區別是什麼?
qūbié shì shénme ?
Sự khác biệt là gì
- 3
有什麼區別嗎?
yǒu shénme qūbié ma?
Có khác nhau không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 別BIỆT (別) – khác; chia tay: Con dao (刂 đao) cắt rời khúc xương (另) — tách hẳn ra: khác BIỆT, rồi từ BIỆT nhau.
- 區KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.