學華語Kaori Dict

十八

shí

ㄕˊ ㄅㄚ

THẬP BÁT

例句Câu ví dụ

  • 1

    我十八歲。

    wǒ shíbā suì。

    Tôi mười tám tuổi.

  • 2

    他四月十八日來了。

    tā Sìyuè shíbā rìlái le。

    Anh ấy đến vào ngày 18 tháng 4.

  • 3

    十八加四等於二十二。

    shíbā jiā sì děngyú èrshí èr。

    Mười tám cộng bốn bằng hai mươi hai

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁT (八) – tám: Hai nét rẽ sang hai bên như chia đôi món đồ — chia mãi thành TÁM phần, BÁT phương.
  • THẬP (十) – mười: Một nét ngang một nét dọc bắt chéo — đếm đủ hai bàn tay: MƯỜI, THẬP toàn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

十八 nghĩa là gì? · Kaori Dict