十干
shígān
[ㄕˊ ㄍㄢ]
THẬP CAN
- 1.giống như 天干
- 2.thập can 甲, 乙, 丙, 丁, 戊, 己, 庚, 辛, 壬, 癸 (dùng theo chu kỳ trong lịch và như số thứ tự La Mã I, II, III)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 十THẬP (十) – mười: Một nét ngang một nét dọc bắt chéo — đếm đủ hai bàn tay: MƯỜI, THẬP toàn.