學華語Kaori Dict

千頭萬緒

giản thể: 千头万绪

qiāntóuwànxù

[ㄑㄧㄢ ㄊㄡˊ ㄨㄢˋ ㄒㄩˋ]

THIÊN ĐẦU MẶC TỰ

  1. 1.vô vàn việc phải giải quyết
  2. 2.nhiều mối lỏng lẻo
  3. 3.rất phức tạp
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.hỗn loạn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

千头万绪 nghĩa là gì? · Kaori Dict