學華語Kaori Dict

千里鵝毛

giản thể: 千里鹅毛

qiānémáo

ㄑㄧㄢ ㄌㄧˇ ㄜˊ ㄇㄠˊ

THIÊN LÝ NGA MAO

  1. 1.lông ngỗng gửi từ xa (thành ngữ); món quà nhỏ nhưng tấm lòng nặng
  2. 2.cũng viết 千里送鵝毛|千里送鹅毛[qian1 li3 song4 e2 mao2]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

千里鵝毛 nghĩa là gì? · Kaori Dict