升斗
shēngdǒu
[ㄕㄥ ㄉㄡˇ]
THĂNG ĐẨU
- 1.đơn vị đo lít và decalít khô
- 2.(bóng) lượng lương thực ít ỏi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 升THĂNG (升) – lên: Cái đấu đong gạo giơ cao quá vạch mười (十) — nâng LÊN, THĂNG chức, mặt trời thăng thiên.