學華語Kaori Dict

卑鄙無恥

giản thể: 卑鄙无耻

bēichǐ

ㄅㄟ ㄅㄧˇ ㄨˊ ㄔˇ

TI BỈ VÔ SỈ

  1. 1.không biết xấu hổ; đáng khinh; thiếu đạo đức

例句Câu ví dụ

  • 1

    你看起來卑鄙無恥。

    nǐ kànqǐlai bēibǐwúchǐ。

    Anh trông như một kẻ vô lại.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

卑鄙无耻 nghĩa là gì? · Kaori Dict