例句Câu ví dụ
- 1
冬是一個冰冷的單色世界,寂靜而高雅。
dōng shì yīge bīnglěng de dānsè shìjiè, jìjìng ér gāoyǎ。
Đông là một thế giới đơn màu lạnh lẽo và tao nhã.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 單ĐAN (單) – đơn lẻ: Hai miệng (口口) kêu trên một cây chĩa dài — cây súng cao su đi săn MỘT mình, ĐƠN độc, cô đơn.
- 色SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.
