學華語Kaori Dict

單色

giản thể: 单色

dān

ㄉㄢ ㄙㄜˋ

ĐƠN SẮC

  1. 1.đơn sắc
  2. 2.đen trắng

例句Câu ví dụ

  • 1

    冬是一個冰冷的單色世界,寂靜而高雅。

    dōng shì yīge bīnglěng de dānsè shìjiè, jìjìng ér gāoyǎ。

    Đông là một thế giới đơn màu lạnh lẽo và tao nhã.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐAN (單) – đơn lẻ: Hai miệng (口口) kêu trên một cây chĩa dài — cây súng cao su đi săn MỘT mình, ĐƠN độc, cô đơn.
  • SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

单色 nghĩa là gì? · Kaori Dict