學華語Kaori Dict

南開

giản thể: 南开

Nánkāi

ㄋㄢˊ ㄎㄞ

NAM KHAI

  1. 1.khu Nam Khai của thành phố trực thuộc trung ương Thiên Tân 天津市[Tian1 jin1 shi4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的朋友戲稱南開大學是“南開中學附屬大學”。

    wǒ de péngyou xìchēng NánkāiDàxué shì “ Nánkāi zhōngxué fùshǔ dàxué ”。

    Bạn tôi đùa rằng Đại học Nam Kai là 'Đại học phụ thuộc vào Nam Kai Trung học'.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.
  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

南開 nghĩa là gì? · Kaori Dict