學華語Kaori Dict

南非

Nánfēi

ㄋㄢˊ ㄈㄟ

NAM PHI

例句Câu ví dụ

  • 1

    南非很遠。

    Nánfēi hěn yuǎn。

    Nam Phi rất xa

  • 2

    阿非利康族是源在南非形成的民族。

    Ā fēi lì Kāng zú shì yuán zài Nánfēi xíngchéng de mínzú。

    Dân tộc Afrikaner là dân tộc hình thành từ Nam Phi.

  • 3

    南非的祖魯族人有著自己獨特的語言。

    Nánfēi de Zǔlǔ zúrén yǒuzhe zìjǐ dútè de yǔyán。

    Người dân tộc Zulu ở Nam Phi có ngôn ngữ riêng của họ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.
  • PHI (非) – không phải: Hai cánh chim xòe ngược chiều nhau, lưng đối lưng — chẳng khớp nhau tí nào, KHÔNG PHẢI, PHI lý!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

南非 nghĩa là gì? · Kaori Dict