學華語Kaori Dict

博物

ㄅㄛˊ ㄨˋ

BÁC VẬT

例句Câu ví dụ

  • 1

    這裏離博物館多遠?

    zhèlǐ lí bówùguǎn duō yuǎn?

    Nơi này cách bảo tàng bao xa?

  • 2

    我哥哥帶我去博物館。

    wǒ gēge dài wǒqù bówùguǎn。

    Anh trai tôi đưa tôi đi bảo tàng

  • 3

    我們上週參觀了博物館。

    wǒmen shàng zhōu cānguān le bówùguǎn。

    Chúng tôi đã tham quan bảo tàng vào tuần trước

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

博物 nghĩa là gì? · Kaori Dict