學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
盧溝橋
盧溝橋
giản thể:
卢沟桥
Lú
gōu
Qiáo
[ㄌㄨˊ ㄍㄡ ㄑㄧㄠˊ]
LÔ CÂU KIỀU
1.
Cầu Lugou hay còn gọi là Cầu Marco Polo ở tây nam Bắc Kinh, nơi xảy ra xung đột đánh dấu sự bắt đầu Chiến tranh Trung-Nhật lần thứ hai 抗日戰爭|抗日战争[Kang4 Ri4 Zhan4 zheng1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
橋
qiáo
cầu
溝通
gōutōng
kết nối; liên kết; liên thông
溝
gōu
mương
橋梁
qiáoliáng
cây cầu (nghĩa đen và bóng)
天橋
tiānqiáo
lối đi bộ trên cao
立交橋
lìjiāoqiáo
cầu vượt
水溝
shuǐgōu
rãnh nước
代溝
dàigōu
khoảng cách thế hệ
逐字解
Từng chữ trong từ
盧
lô, lư
卢 — nhà nhỏ, lều
溝
câu
kênh rãnh, mương thoát nước, con đường nước hẹp
橋
kiều
cầu
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
蘆溝橋
LúgōuQiáo
Cầu Lugou hay Cầu Marco Polo ở phía tây nam Bắc Kinh, nơi xảy ra xung đột đánh dấu sự bắt đầu của Chiến tranh Trung-Nhật lần thứ hai 抗日戰爭|抗日战争[Kang4 Ri4 Zhan4 zheng1]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
卢沟桥 nghĩa là gì? · Kaori Dict