印古什
Yìngǔshí
[ㄧㄣˋ ㄍㄨˇ ㄕˊ]
ẤN CỔ THẬP
- 1.Ingushetia, nước cộng hòa ở tây nam Nga

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 什THẬP (什) – gì?: Một người (亻 nhân) lạc giữa mười (十 thập) món đồ lộn xộn, gãi đầu: 'Cái GÌ đây?'
[ㄧㄣˋ ㄍㄨˇ ㄕˊ]
ẤN CỔ THẬP
