危言危行
wēiyánwēixíng
[ㄨㄟ ㄧㄢˊ ㄨㄟ ㄒㄧㄥˊ]
NGUY NGÔN NGUY HÀNH
- 1.ngay thẳng và nói năng thẳng thắn (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.