學華語Kaori Dict

卷筆刀

giản thể: 卷笔刀

juǎndāo

ㄐㄩㄢˇ ㄅㄧˇ ㄉㄠ

CUỘN BÚT ĐAO

  1. 1.gọt bút chì (loại chỉ có lưỡi)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

卷筆刀 nghĩa là gì? · Kaori Dict