例句Câu ví dụ
- 1
這款衛生紙主打三層厚度,擦拭起來既柔軟又不容易破。
zhè kuǎn wèishēngzhǐ zhǔdǎ sān céng hòudù, cāshì qǐlai jì róuruǎn yòu bùróng yì pò。
Loại giấy vệ sinh này nổi bật với độ dày ba lớp, lau chùi vừa mềm mại lại không dễ rách
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 度ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.
