原原本本
yuányuánběnběn
[ㄩㄢˊ ㄩㄢˊ ㄅㄣˇ ㄅㄣˇ]
NGUYÊN NGUYÊN BẢN BẢN
- 1.từ đầu đến cuối
- 2.toàn bộ
- 3.theo đúng sự thật
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.nghĩa đen

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 原NGUYÊN (原) – nguồn gốc: Dưới vách đá (厂) có dòng suối (泉) phun ra — NGUỒN nước NGUYÊN thủy của cả dòng sông.
- 本BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.