元元本本
yuányuánběnběn
[ㄩㄢˊ ㄩㄢˊ ㄅㄣˇ ㄅㄣˇ]
NGUYÊN NGUYÊN BẢN BẢN
- 1.biến thể của 原原本本[yuan2 yuan2 ben3 ben3]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 元NGUYÊN (元) – đầu tiên/đồng tiền: Hai (二) nét trên đầu người (儿) — cái ĐẦU là gốc, NGUYÊN thủy; tiêu tiền cũng đếm từng đồng NGUYÊN.
- 本BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.