學華語Kaori Dict

原地

yuán

ㄩㄢˊ ㄉㄧˋ

NGUYÊN ĐỊA

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.(ở) nơi ban đầu
  2. 2.nơi hiện tại
  3. 3.nơi xuất xứ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.sản phẩm địa phương

例句Câu ví dụ

  • 1

    留在原地。

    liú zài yuándì。

    Ở lại chỗ cũ.

  • 2

    我不想待在原地。

    wǒ bùxiǎng dāi zài yuándì。

    Tôi không muốn ở lại đây.

  • 3

    我想讓你呆在原地。

    wǒ xiǎng ràng nǐ dāi zài yuándì。

    Tôi muốn anh ở lại chỗ cũ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGUYÊN (原) – nguồn gốc: Dưới vách đá (厂) có dòng suối (泉) phun ra — NGUỒN nước NGUYÊN thủy của cả dòng sông.
  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

原地 nghĩa là gì? · Kaori Dict