例句Câu ví dụ
- 1
我喜歡村上春樹的小說,不過我只看過一些林少華的譯本,沒有看過原文。
wǒ xǐhuan CūnshàngChūnshù de xiǎoshuō, bùguò wǒ zhǐ kàn guò yīxiē lín shǎo Huá de yìběn, méiyǒu kàn guò yuánwén。
Tôi thích tiểu thuyết của Murakami Haruki, tuy nhiên tôi chỉ đọc một vài bản dịch của Lin Shaohua, chưa đọc nguyên tác.
- 2
翻譯跟原文很貼切。
fānyì gēn yuánwén hěn tiēqiè。
Bản dịch rất sát với nguyên văn
- 3
湯姆是為了能夠看懂古蘭經的原文才去開始學習阿拉伯語的。
Tāngmǔ shì wèile nénggòu kàndǒng Gǔlánjīng de yuánwén cái qù kāishǐ xuéxí Ālābóyǔ de。
Tom bắt đầu học tiếng Ả Rập là vì muốn hiểu được nguyên văn của Kinh Koran
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 原NGUYÊN (原) – nguồn gốc: Dưới vách đá (厂) có dòng suối (泉) phun ra — NGUỒN nước NGUYÊN thủy của cả dòng sông.
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.
