- 1.hình dạng gốc
- 2.giống như trước

例句Câu ví dụ
- 1
讓房間保持原樣。
ràng fángjiān bǎochí yuányàng。
Giữ nguyên trạng phòng
- 2
按原樣兒吧,稍微短一點。
àn yuányàng rén ba, shāowēi duǎn yīdiǎn。
Giữ nguyên kiểu như vậy, ngắn một chút là được.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 原NGUYÊN (原) – nguồn gốc: Dưới vách đá (厂) có dòng suối (泉) phun ra — NGUỒN nước NGUYÊN thủy của cả dòng sông.
- 樣DẠNG (樣) – kiểu dáng: Thân gỗ (木 mộc) đẽo theo hình con dê nước (羕) — mỗi khúc một kiểu, muôn hình vạn DẠNG.