學華語Kaori Dict

原樣

giản thể: 原样

yuányàng

ㄩㄢˊ ㄧㄤˋ

NGUYÊN DẠNG

  1. 1.hình dạng gốc
  2. 2.giống như trước

例句Câu ví dụ

  • 1

    讓房間保持原樣。

    ràng fángjiān bǎochí yuányàng。

    Giữ nguyên trạng phòng

  • 2

    按原樣兒吧,稍微短一點。

    àn yuányàng rén ba, shāowēi duǎn yīdiǎn。

    Giữ nguyên kiểu như vậy, ngắn một chút là được.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGUYÊN (原) – nguồn gốc: Dưới vách đá (厂) có dòng suối (泉) phun ra — NGUỒN nước NGUYÊN thủy của cả dòng sông.
  • DẠNG (樣) – kiểu dáng: Thân gỗ (木 mộc) đẽo theo hình con dê nước (羕) — mỗi khúc một kiểu, muôn hình vạn DẠNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

原樣 nghĩa là gì? · Kaori Dict