- 1.điểm bắt đầu
- 2.khởi điểm
- 3.(hình học tọa độ) gốc tọa độ

例句Câu ví dụ
- 1
已知一個以原點為圓心,半徑為2的圓,請求出它與直線 y = x - 1 的交點。
yǐzhī yīge yǐ yuándiǎn wèi yuánxīn, bànjìng wèi 2 de yuán, qǐngqiú chū tā yǔ zhíxiàn y = x - 1 de jiāodiǎn。
Biết một đường tròn có tâm tại gốc tọa độ và bán kính bằng 2, hãy tìm các giao điểm của nó với đường thẳng y = x - 1
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 原NGUYÊN (原) – nguồn gốc: Dưới vách đá (厂) có dòng suối (泉) phun ra — NGUỒN nước NGUYÊN thủy của cả dòng sông.
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.