- 1.thăm viếng trang trọng
- 2.thờ cúng (Thần)
- 3.bày tỏ lòng kính trọng với ai đó

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 參THAM (參) – tham gia: Người (人) đội ba ngôi sao (厽) tóc tia sáng (彡) bước vào hội — xin THAM gia, góp mặt.
- 拜BÁI (拜) – vái lạy: Hai bàn tay (手手) chắp vào nhau cúi xuống — VÁI lạy tổ tiên, BÁI phục sát đất.