例句Câu ví dụ
- 1
你要理解萬物運轉的法則,才能參透魔法的奧秘。
nǐ yào lǐjiě wànwù yùnzhuǎn de fǎzé, cáinéng cāntòu mófǎ de àomì。
Anh phải hiểu được quy luật vận hành của vạn vật, mới có thể thấu hiểu bí ẩn của phép thuật.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 參THAM (參) – tham gia: Người (人) đội ba ngôi sao (厽) tóc tia sáng (彡) bước vào hội — xin THAM gia, góp mặt.
