學華語Kaori Dict

雙親

giản thể: 双亲

shuāngqīn

ㄕㄨㄤ ㄑㄧㄣ

SONG THÂN

TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的雙親都已過世。

    wǒ de shuāngqīn dōu yǐ guòshì。

    Cả hai cha mẹ tôi đều đã qua đời

  • 2

    那些失去父母雙親的孩子被稱為孤兒。

    nàxiē shīqù fùmǔ shuāngqīn de háizi bèi chēngwéi gūér。

    Những đứa trẻ mất cả cha lẫn mẹ được gọi là trẻ mồ côi.

  • 3

    值得慶幸的是他雙親性情非常溫和。

    zhíde qìngxìng de shì tā shuāngqīn xìngqíng fēicháng wēnhé。

    May mắn thay, cha mẹ anh ấy tính tình rất ôn hòa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

双亲 nghĩa là gì? · Kaori Dict