學華語Kaori Dict

雙橋區

giản thể: 双桥区

Shuāngqiáo

ㄕㄨㄤ ㄑㄧㄠˊ ㄑㄩ

SONG KIỀU KHU

  1. 1.quận ngoại ô Shuangqia của thành phố trực thuộc trung ương Trùng Khánh, trước đây thuộc Tứ Xuyên
  2. 2.quận Shuangqia của thành phố Thừa Đức 承德市[Cheng2 de2 shi4], Hà Bắc

Cách đọc khác:ShuāngqiáoQūSong Kiều, một quận thuộc thành phố Thành Đê|承德市[Cheng2 de2 Shi4], Bắc Kinh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

双桥区 nghĩa là gì? · Kaori Dict