- 1.quận ngoại ô Shuangqia của thành phố trực thuộc trung ương Trùng Khánh, trước đây thuộc Tứ Xuyên
- 2.quận Shuangqia của thành phố Thừa Đức 承德市[Cheng2 de2 shi4], Hà Bắc
Cách đọc khác:ShuāngqiáoQū — Song Kiều, một quận thuộc thành phố Thành Đê|承德市[Cheng2 de2 Shi4], Bắc Kinh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 區KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.