反倒
fǎndào
[ㄈㄢˇ ㄉㄠˋ]
PHẢN ĐÁO
HSK 7-9TOCFL 6Adv
- 1.nhưng ngược lại
- 2.nhưng đúng như dự đoán

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 倒ĐẢO (倒) – ngã/ngược: Người (亻) vừa đến (到) nơi thì trượt chân — NGÃ lộn nhào, lộn ngược, ĐẢO lộn hết cả.