反文旁
fǎnwénpáng
[ㄈㄢˇ ㄨㄣˊ ㄆㄤˊ]
PHẢN VĂN BÀNG
- 1.(thông tục) thành phần chữ 攵 (dạng biến thể của bộ Khang Hy số 66, 攴)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.