學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
反目
反目
fǎn
mù
[ㄈㄢˇ ㄇㄨˋ]
PHẢN MỤC
1.
cãi nhau
2.
mất lòng với ai đó
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
目的
mùdì
mục đích; đích; mục tiêu; đối tượng
節目
jiémù
chương trình
目前
mùqián
hiện tại
目標
mùbiāo
mục tiêu
反應
fǎnyìng
phản ứng
題目
tímù
chủ đề; tiêu đề; đề tài (LT:個|个[ge4])
反對
fǎnduì
phản đối; chống lại
反正
fǎnzhèng
dù sao đi nữa
逐字解
Từng chữ trong từ
反
phản
ngược lại, đối lập, trái ngược, phản
目
mục
mắt
記憶技巧
Mẹo nhớ
目
MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
反目 nghĩa là gì? · Kaori Dict