學華語Kaori Dict

反骨

fǎn

ㄈㄢˇ ㄍㄨˇ

PHẢN CỐT

  1. 1.(tướng mạo) xương nhô ở sau đầu, được coi là dấu hiệu của tính cách phản nghịch

例句Câu ví dụ

  • 1

    怎麼,你這百來斤的體重,99 斤反骨?

    zěnme, nǐ zhè bǎi lái jīn de tǐzhòng, 9 9 jīn fǎngǔ?

    Chà, trọng lượng cơ thể của anh chỉ hơn trăm cân, lại còn 99 cân phản骨?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

反骨 nghĩa là gì? · Kaori Dict