- 1.phát triển tốt; hưng thịnh
- 2.phát triển; thúc đẩy; mở rộng
- 3.(văn học) đạt được danh vọng và tài lộc; thịnh vượng

例句Câu ví dụ
- 1
東部和南部的經濟發達。
dōng bù hé nán bù de jīng jì fā dá
Phía đông và phía nam có nền kinh tế phát triển
- 2
餐飲業很發達。
cān yǐn yè hěn fā dá
Ngành dịch vụ ăn uống rất phát triển
- 3
沿海城市很發達。
yán hǎi chéng shì hěn fā dá
Các thành phố ven biển rất phát triển
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!