學華語Kaori Dict

發達

giản thể: 发达

ㄈㄚ ㄉㄚˊ

PHÁT ĐẠT

HSK 3TOCFL 5Adj
  1. 1.phát triển tốt; hưng thịnh
  2. 2.phát triển; thúc đẩy; mở rộng
  3. 3.(văn học) đạt được danh vọng và tài lộc; thịnh vượng

例句Câu ví dụ

  • 1

    東部和南部的經濟發達。

    dōng bù hé nán bù de jīng jì fā dá

    Phía đông và phía nam có nền kinh tế phát triển

  • 2

    餐飲業很發達。

    cān yǐn yè hěn fā dá

    Ngành dịch vụ ăn uống rất phát triển

  • 3

    沿海城市很發達。

    yán hǎi chéng shì hěn fā dá

    Các thành phố ven biển rất phát triển

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

发达 nghĩa là gì? · Kaori Dict