例句Câu ví dụ
- 1
那個孤僻的人以觀察螞蟻取樂。
nàge gūpì de rén yǐ guānchá mǎyǐ qǔlè。
Người đàn ông cô đơn lấy niềm vui từ việc quan sát kiến.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 樂NHẠC/LẠC (樂) – nhạc/vui: Trên giá gỗ (木) căng dây tơ (幺幺) quanh mặt trống trắng (白) — cây đàn tấu NHẠC, nghe là VUI (lạc).
