學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
受聘於
受聘於
giản thể:
受聘于
shòu
pìn
yú
[ㄕㄡˋ ㄆㄧㄣˋ ㄩˊ]
THỌ SÍNH VU
1.
được tuyển dụng tại
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
接受
jiēshòu
chấp nhận (đề nghị, trừng phạt, hối lộ, v.v.); đồng ý
受到
shòudào
nhận được (lời khen ngợi, sự giáo dục, hình phạt, v.v.)
受
shòu
nhận
等於
děngyú
bằng
由於
yóuyú
do
終於
zhōngyú
cuối cùng
難受
nánshòu
cảm thấy không khỏe
對於
duìyú
về; liên quan đến (cái gì đó); đối với
逐字解
Từng chữ trong từ
受
thọ, thụ
nhận
聘
sính, sánh
đăng ký, tuyển dụng
於
ư, ô
ở
記憶技巧
Mẹo nhớ
受
THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
受聘於 nghĩa là gì? · Kaori Dict