學華語Kaori Dict

口子

kǒuzi

ㄎㄡˇ ㄗ˙

KHẨU TỬ

HSK 7-9N
  1. 1.lỗ
  2. 2.khe
  3. 3.cắt
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.khoảng hở
  2. 5.vết rách
  3. 6.chồng hoặc vợ
  4. 7.lượng từ cho người (dùng để chỉ số người trong gia đình, v.v.)
  5. 8.tiền lệ

例句Câu ví dụ

  • 1

    俺家那口子又在屋裡嘮叨呢。

    ǎn jiā nà kǒuzi yòu zài wū lǐ láodao ne。

    Vợ tôi lại đang nói chuyện trong nhà.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

口子 nghĩa là gì? · Kaori Dict