口技
kǒujì
[ㄎㄡˇ ㄐㄧˋ]
KHẨU KỸ
- 1.nhạc beatbox
- 2.bắt chước giọng nói
- 3.thuật nói bằng bụng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.