例句Câu ví dụ
- 1
她化妝時擦了很多的口紅。
tā huàzhuāng shí cā le hěn duō de kǒuhóng。
Cô ấy đã thoa rất nhiều son môi khi trang điểm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
- 紅HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.
