例句Câu ví dụ
- 1
這座小山丘原來是一座兩千多年的古墓。
zhè zuò xiǎo shānqiū yuánlái shì yī zuò liǎng qiān duōnián de gǔmù。
Núi đồi này ban đầu là một ngôi mộ cổ hơn hai nghìn năm.
- 2
對於古墓的研究,考古學家必須細掘每一層土壤,避免破壞文物。
duìyú gǔmù de yánjiū, kǎogǔxuéjiā bìxū xì jué měi yīcéng tǔrǎng, bìmiǎn pòhuài wénwù。
Đối với việc nghiên cứu các ngôi mộ cổ, các nhà khảo cổ học phải đào từng lớp đất một cách cẩn thận để tránh làm hư hại di vật
