學華語Kaori Dict

古墓

ㄍㄨˇ ㄇㄨˋ

CỔ MỘ

  1. 1.ngôi mộ cổ (khảo cổ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這座小山丘原來是一座兩千多年的古墓。

    zhè zuò xiǎo shānqiū yuánlái shì yī zuò liǎng qiān duōnián de gǔmù。

    Núi đồi này ban đầu là một ngôi mộ cổ hơn hai nghìn năm.

  • 2

    對於古墓的研究,考古學家必須細掘每一層土壤,避免破壞文物。

    duìyú gǔmù de yánjiū, kǎogǔxuéjiā bìxū xì jué měi yīcéng tǔrǎng, bìmiǎn pòhuài wénwù。

    Đối với việc nghiên cứu các ngôi mộ cổ, các nhà khảo cổ học phải đào từng lớp đất một cách cẩn thận để tránh làm hư hại di vật

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

古墓 nghĩa là gì? · Kaori Dict