學華語Kaori Dict

古文明

wénmíng

ㄍㄨˇ ㄨㄣˊ ㄇㄧㄥˊ

CỔ VĂN MINH

  1. 1.nền văn minh cổ đại

例句Câu ví dụ

  • 1

    神話讓我們能透悉古文明。

    shénhuà ràng wǒmen néng tòu xī gǔwénmíng。

    Thần thoại giúp chúng ta hiểu rõ nền văn minh cổ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.
  • MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

古文明 nghĩa là gì? · Kaori Dict