古里古怪
gǔlǐgǔguài
[ㄍㄨˇ ㄌㄧˇ ㄍㄨˇ ㄍㄨㄞˋ]
CỔ LÝ CỔ QUÁI
- 1.kỳ quặc
- 2.lạ lùng và đẹp mắt
- 3.kỳ dị và tuyệt vời

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 怪QUÁI (怪) – kỳ lạ: Trái tim (忄) gặp thánh (圣) hiện hình — dựng tóc gáy: 'QUÁI lạ!', yêu QUÁI, kỳ quặc.
- 里LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.